❓ Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Tổng hợp các câu hỏi phổ biến nhất về hệ thống iAttendance. Nếu không tìm thấy câu trả lời, vui lòng liên hệ hỗ trợ.
🎯 Bắt đầu sử dụng
Đăng ký tài khoản như thế nào?
- Truy cập iattendance.co
- Nhấn Sign Up → nhập email công ty + mật khẩu
- Kiểm tra email (cả Spam/Junk/Promotions) → click link xác nhận
- Hệ thống tự động tạo công ty với bạn làm ADMIN
Quên mật khẩu?
Trang đăng nhập → "Forgot Password" → nhập email → mở link reset trong email → đặt mật khẩu mới.
App có hỗ trợ trên điện thoại không?
iAttendance là PWA (Progressive Web App). Cài trực tiếp từ trình duyệt: nhấn nút "Install iAttendance" trên Chrome/Edge/Safari — không cần App Store.
Hỗ trợ tốt: Chrome, MS Edge, Safari (iOS 18+).
Một người có thể vừa là Admin công ty A, vừa là nhân viên công ty B?
Có. Một email duy nhất → tài khoản gốc. Mỗi cặp user ↔ company có vai trò + trạng thái độc lập. Khi đăng nhập, hệ thống hiện danh sách công ty người dùng thuộc về.
✅ Chấm công
Làm sao để nhân viên chấm công?
- Admin tạo QR (Company Portal → User & QR → QR Management) và gán nhân viên/nhóm vào QR.
- Nhân viên đăng nhập User Portal/PWA → cho phép GPS.
- Cách 1 — Quét QR: mở camera trong app → quét QR tại cổng → hệ thống ghi check-in/out.
- Cách 2 — QR đã lưu: sau lần quét đầu tiên, QR lưu trên điện thoại → chỉ cần đứng gần vị trí + nhấn check-in.
- Cách 3 — Sinh trắc học (nếu kích hoạt): User Portal → check-in bằng vân tay hoặc khuôn mặt. Xem mục Đăng nhập sinh trắc học.
Tổng giờ làm tính như thế nào?
Mode 1 — Bao gồm giờ nghỉ: Tổng giờ làm = (check-out cuối) − (check-in đầu) trong ngày.
Ví dụ: Check-in 9h → check-out 18h → Tổng = 9h (kể cả giờ nghỉ trưa)
Mode 2 — Không tính giờ nghỉ: Ghép cặp check-in/out riêng biệt.
Ví dụ: Check-in 9h → check-out 12h → check-in 14h → check-out 18h → Tổng = 3h + 4h = 7h
Cấu hình tại Company Portal → Attendance Config → "Subtract break time".
Kích hoạt điểm danh bằng sinh trắc học như thế nào?
- User Portal → Tài Khoản → Kích Hoạt Đăng Nhập Sinh Trắc (kích hoạt cho thiết bị đang dùng)
- Sau đó vào Công Ty → Kích Hoạt Điểm Danh Bằng Sinh Trắc cho từng công ty
- Đổi thiết bị: Admin phải vào trang nhân viên → Xóa Sinh Trắc Học trước khi nhân viên đăng ký lại trên thiết bị mới
Hướng dẫn đầy đủ: xem mục Đăng nhập sinh trắc học bên dưới.
Check-in bị quay vòng?
- Xóa cache trình duyệt và thử lại
- Kiểm tra GPS đã bật cho trình duyệt chưa
- Kiểm tra QR có còn active không, có nằm trong khung giờ cho phép không
Có mấy loại QR? Mỗi loại dùng để làm gì?
Tạo QR tại Company Portal → QR Manager. Ô QR Type có 3 loại:
- Điểm Danh Thông Thường (Normal Attendance) — QR cổng dùng hằng ngày cho nhân viên check-in/check-out. Đây là loại dùng nhiều nhất.
- Quản Lý Khách (Visitor) — QR đặt ở quầy lễ tân cho khách vãng lai tự khai báo, thay sổ khách giấy.
- Vé Điện Tử (E-Ticket) — QR đặt tại cửa sự kiện để quét vé E-Ticket.
⚠️ Khi chọn Vé Điện Tử, hệ thống tự đặt Authentication Type = Mật khẩu và khóa ô đó lại (khách mời không đăng ký sinh trắc học với công ty bạn). Hai loại còn lại chọn kiểu xác thực tự do.
Các thiết lập khác của một QR?
Mỗi QR còn có:
- Gate ID — tên cổng, hiện trong mọi báo cáo chấm công.
- Post Code — mã bưu chính của vị trí.
- Location + nút Get Location — lấy toạ độ GPS hiện tại (dạng
10.123456, 12.147890). - QR Location Type:
Location Check— bắt nhân viên phải đứng đúng vị trí;Skip Location Check— bỏ qua (khi chọn loại này ô Location bị vô hiệu hóa vì không dùng đến). - Authentication Type: mật khẩu, sinh trắc học, hoặc kèm ảnh chụp lúc check-in.
💡 Toạ độ chưa chính xác? Bấm Get Location lại ngay khi đang đứng tại cổng.
Xem và xuất dữ liệu chấm công?
Company Portal → TimeLog hoặc Staff Monitor: chọn khoảng ngày, cổng (Gate ID), nhân viên → Query.
- Export Table — tải bảng dữ liệu đang xem.
- Show Photo — xem ảnh check-in/out (khi QR có yêu cầu chụp ảnh).
- Summary — để Thần Nông AI tóm tắt bảng chấm công (xem mục 🤖 bên dưới).
Đăng nhập sinh trắc học (Biometric)
Đăng nhập sinh trắc học là gì?
Là cách đăng nhập bằng vân tay hoặc khuôn mặt đã cài sẵn trên thiết bị của bạn (Touch ID, Face ID, Windows Hello, cảm biến vân tay Android) thay cho việc gõ mật khẩu.
iAttendance dùng chuẩn WebAuthn / FIDO2: dữ liệu sinh trắc không bao giờ rời khỏi thiết bị của bạn và không được gửi lên máy chủ. Máy chủ chỉ lưu một khóa công khai (public key) để xác minh chữ ký.
Sinh trắc học dùng được cho cả đăng nhập và điểm danh (check-in/out).
Kích hoạt đăng nhập sinh trắc như thế nào?
- Đăng nhập User Portal bằng email + mật khẩu như bình thường.
- Menu bên trái → Tài Khoản.
- Mở mục Cài đặt sinh trắc học.
- Nhấn Kích Hoạt Đăng Nhập Sinh Trắc.
- Trình duyệt hiện hộp thoại xác thực → quét vân tay / khuôn mặt của thiết bị.
- Thấy thông báo đăng ký thành công là xong.
⚠️ Phải thực hiện trên chính thiết bị mà sau này bạn muốn dùng để đăng nhập.
💡 Nếu kích hoạt không thành công: nhấn Hủy Đăng Nhập Sinh Trắc trước, sau đó nhấn Kích Hoạt Đăng Nhập Sinh Trắc lại.
Đăng nhập bằng sinh trắc học ra sao?
- Mở iattendance.co.
- Nhập email (không cần nhập mật khẩu).
- Nhấn Thành Viên (hoặc Quản Trị) ở hàng nút có biểu tượng sinh trắc — hàng ngay dưới hàng nút đăng nhập bằng mật khẩu.
- Xác thực vân tay / khuôn mặt → vào thẳng hệ thống.
💡 Nên cho trình duyệt lưu email để những lần sau chỉ cần một chạm.
Điểm danh (check-in/out) bằng sinh trắc học?
- Kích hoạt đăng nhập sinh trắc trước (xem mục ở trên).
- User Portal → Công Ty → chọn công ty → Kích Hoạt Điểm Danh Bằng Sinh Trắc.
- Từ đó có thể check-in/out bằng vân tay hoặc khuôn mặt tại công ty đó.
Mỗi công ty cần kích hoạt riêng.
Báo "Tài khoản này chưa kích hoạt đăng nhập bằng sinh trắc học"?
Nghĩa là email đó chưa đăng ký sinh trắc học. Cách xử lý:
- Đăng nhập bằng email + mật khẩu.
- Làm theo các bước "Kích hoạt đăng nhập sinh trắc" ở trên.
- Đăng xuất và thử lại nút sinh trắc.
Nếu bạn chắc là đã kích hoạt trước đây: kiểm tra xem có đang dùng thiết bị hoặc trình duyệt khác không — đăng ký sinh trắc gắn với từng thiết bị.
Không kích hoạt được / bấm nút không có gì xảy ra?
👉 Cách xử lý nhanh nhất: nhấn Hủy Đăng Nhập Sinh Trắc trước, rồi nhấn Kích Hoạt Đăng Nhập Sinh Trắc lại. Cách này xóa đăng ký cũ/hỏng và tạo lại từ đầu, giải quyết được hầu hết trường hợp.
Nếu vẫn chưa được:
- Kiểm tra thiết bị đã bật vân tay/khuôn mặt trong cài đặt hệ thống chưa.
- Nếu lỡ bấm "Hủy" trên hộp thoại của trình duyệt → bấm lại nút kích hoạt.
- Tải lại trang, hoặc xóa cache trình duyệt rồi thử lại.
- Chế độ ẩn danh (Private / Incognito) có thể chặn — hãy dùng cửa sổ thường.
- Nhờ Admin công ty vào trang nhân viên → Xóa Sinh Trắc Học cho tài khoản của bạn, rồi đăng ký lại.
Đổi điện thoại / máy tính mới thì sao?
- Đăng ký sinh trắc gắn với thiết bị nên không tự chuyển sang máy mới.
- Trên thiết bị mới: đăng nhập bằng mật khẩu → Tài Khoản → Kích Hoạt Đăng Nhập Sinh Trắc lại.
- Nếu không đăng ký lại được: nhấn Hủy Đăng Nhập Sinh Trắc rồi kích hoạt lại, hoặc nhờ Admin công ty Xóa Sinh Trắc Học cho bạn.
Tắt đăng nhập sinh trắc?
User Portal → Tài Khoản → Cài đặt sinh trắc học → Hủy Đăng Nhập Sinh Trắc.
Sau khi hủy, bạn vẫn đăng nhập bình thường bằng email + mật khẩu.
Thiết bị & trình duyệt nào hỗ trợ?
- Trang web phải chạy HTTPS (iattendance.co đã có sẵn).
- iPhone / iPad: Safari, iOS 18+ với Face ID hoặc Touch ID.
- Android: Chrome / Edge với cảm biến vân tay hoặc mở khóa khuôn mặt.
- Máy tính: Chrome / Edge / Safari với Windows Hello hoặc Touch ID.
- Thiết bị phải đã cài sẵn khóa màn hình bằng vân tay/khuôn mặt trước.
📅 Nghỉ phép & Bảng lương
Tạo loại nghỉ phép tùy chỉnh?
Company Portal → Leave Management → Leave Config → tạo loại mới (annual, sick, personal, maternity, paternity, bereavement, unpaid, hoặc custom)
Cấu hình quota nghỉ cho nhân viên?
Company Portal → Leave Management → Set Leave Allow → chọn user/group → set năm, loại phép, allowByPolicy, carryForward → Save
Tổng quota: totalAllow = allowByPolicy + carryForward
Trạng thái đơn nghỉ phép?
New (1) → Approved (2) / UnApproved (3) / Expired (4) / Deleted (5)
Trạng thái phiếu lương?
Processing (1) → Approved (2) → Completed (3) / Deleted (4)
🍽️ Nhà hàng (Restaurant POS)
Cần phần cứng gì?
Không cần phần cứng chuyên biệt — điện thoại/tablet có browser là đủ.
Hỗ trợ 7 ngôn ngữ: Việt, Anh, Nhật, Trung, Hàn, Thái, Lào.
1 tài khoản quản lý chuỗi nhà hàng được không?
Có. 1 tài khoản quản lý nhiều nhà hàng ở các quốc gia khác nhau. Counter/Kitchen/Payment có thể mở đồng thời nhiều màn hình — đồng bộ real-time.
Grand total tính như thế nào?
Grand Total = Food items + [(Food items) × (tax% + service%)]
Trong đó: Food items = Tổng tiền menu − Giảm giá + Phí phát sinh
Giới hạn menu / đơn hàng?
- Max 100 món/menu
- Max 200 món/đơn hàng
- Max 10 options/món
- Ảnh ≤ 250KB/ảnh
- Mỗi menu link 1 nhà hàng duy nhất
🛒 nongtrang.vn (E-Commerce)
Sản phẩm tôi đăng không hiển thị?
Kiểm tra:
- Status = OnSale (4) hoặc các trạng thái sale khác (1–5)
- Stock > 0
- Shop đang active
- Ảnh không bị broken
Status Offline (10) hoặc Blocked (11) = bị ẩn.
Đơn hàng nhiều shop được xử lý ra sao?
Hệ thống tách thành nhiều đơn (mỗi shop 1 đơn) nhưng gộp chung parent_order_id.
Phương thức thanh toán & giao hàng?
Thanh toán: COD, PayPal, VietQR — chỉ 3 phương thức.
Giao hàng: Standard Delivery, Express Delivery, Shop Self Delivery, Customer Self Pickup.
📋 Quy trình phê duyệt (Request & Approval)
Khác nhau giữa Basic / Need Approval / Support Ticket?
- Basic: Không cần template, người gửi tự chọn người duyệt, hết hạn 7 ngày (cố định).
- Need Approval: Cần Approval Template — 1–5 nhóm Approver + 0–5 nhóm Executor, có custom field và watcher. Số ngày hết hạn khai trong template.
- Support Ticket: Cần Ticket Template (gắn với một Company Group), theo dõi theo trạng thái ticket. Số ngày hết hạn khai trong ticket template.
Số ngày hết hạn tối thiểu là 1 ngày; nếu template không khai, hệ thống dùng mặc định 7 ngày cho cả 3 loại.
Một yêu cầu đi qua những trạng thái nào?
Luồng chính: Submitted → Pending Approval → Approved → Pending Execution → Executed → Completed.
Các trạng thái khác có thể gặp:
- Updated — người gửi vừa sửa lại yêu cầu.
- Rejected — bị từ chối.
- Returned to requester / approver / executor — trả về đúng người để bổ sung hoặc làm lại.
- Canceled — người gửi hủy.
- Expired — quá số ngày hết hạn mà chưa xử lý xong.
- Deleted — đã xóa.
Trạng thái phụ cho biết yêu cầu đang nằm ở đâu: First Submission, Approver Processing, Executor Processing, Closed, Canceled. Mỗi trạng thái có màu riêng trên lưới để nhìn nhanh.
Ticket hỗ trợ (Support Ticket) có những trạng thái nào?
Open → In Progress → In Review → In Testing → Done → Closed.
Ngoài ra: On Hold (tạm dừng), ReOpen (mở lại), Cancelled, Expired.
Mỗi lần đổi trạng thái hoặc gán ticket cho người khác, hệ thống gửi thông báo cho những người liên quan.
Cấu hình Approval Template như thế nào?
Company Portal → Request Manager → phần cấu hình template:
- Template Name, Description và Template Status (Enable / Disable — Disable thì không ai chọn được template đó nữa).
- Number of Approver Groups: 1–5. Mỗi nhóm (station) có tên riêng — ví dụ "Trưởng phòng", "Kế toán".
- Number of Executor Groups: 0–5 — nhóm thực hiện sau khi duyệt xong.
- Với mỗi nhóm: chọn danh sách email và số người tối thiểu phải đồng ý để đi qua nhóm đó.
- How Many Days This Request Will Expire — tối thiểu 1 ngày.
- Select Watcher — người theo dõi.
Yêu cầu đi tuần tự qua từng nhóm; chỉ khi đủ số người đồng ý mới sang nhóm tiếp theo.
Ai nhìn thấy được ai trong một yêu cầu?
Template có 2 công tắc riêng về quyền xem:
- Requester can see approvers and executors — người gửi có thấy danh sách người duyệt và người thực hiện hay không.
- Approver, executor can see others — người duyệt / người thực hiện có thấy nhau hay không.
Dùng để giữ kín quy trình duyệt khi cần (ví dụ duyệt lương, khiếu nại).
Watcher (người theo dõi) là gì?
Là người không duyệt, không thực hiện nhưng được theo dõi tiến trình và nhận thông báo — ví dụ trưởng bộ phận muốn biết mà không chặn luồng duyệt.
Người theo dõi xem danh sách của mình tại tab "Requests that you are watching" trong Request Manager.
Thêm trường thông tin riêng (custom field) cho yêu cầu?
Trong phần cấu hình, dùng Add Property để tạo trường riêng: đặt tên, chọn Property Type và ghi chú. Sau đó gán vào template qua ô Select Property.
- Tên property không được trùng — báo "Property name already existed".
- ⚠️ Property đang được dùng thì không xóa được — báo "Property can not delete because It is in-use".
Giới hạn tệp đính kèm và bình luận?
- Tối đa 5 tệp mỗi yêu cầu.
- Tối đa 500 bình luận mỗi yêu cầu.
- Mã yêu cầu (Request ID) dài 10 ký tự — dùng mã này khi trao đổi hoặc tìm kiếm.
Tìm yêu cầu cần tôi xử lý ở đâu?
Company Portal → Request Manager có các tab sẵn:
- Tickets wait for you to approve — đang chờ bạn duyệt.
- Waiting To Process — đã duyệt, chờ thực hiện.
- All Tickets — toàn bộ.
- Requests that you are watching — bạn là watcher.
Nhân viên xem yêu cầu của mình tại User Portal → Quản Lý Yêu Cầu. Khi có nhiều hơn 6 yêu cầu, hệ thống hiện thêm ô lọc.
Yêu cầu bị "Returned" hoặc "Expired" thì làm gì?
- Returned to requester — bổ sung thông tin rồi gửi lại; trạng thái chuyển thành Updated.
- Returned to approver / executor — trả về đúng người ở bước trước để xử lý lại.
- Expired — quá số ngày quy định, yêu cầu đã kết thúc nên phải tạo yêu cầu mới. Muốn tránh thì tăng số ngày hết hạn trong template.
👥 Khách & Sự kiện điểm danh (Visitor)
Module Visitor và module E-Ticket khác nhau thế nào?
Đây là 2 module riêng biệt trong Company Portal:
- Visitor / Event Manager — khách đến công ty không biết trước, không cần đăng ký, không cần tài khoản. Thay sổ khách ở lễ tân. Quản lý tại Visitor Manager, Event Manager, Visitor Monitor.
- E-Ticket — khách mời đã đăng ký trước, phải có vé mới check-in được. Thay vé giấy. Có menu riêng: E-Ticket Event, Attendee Manager, Booking Manager, Email Template, E-Ticket Check-in — xem mục 🎫 Vé điện tử.
Tạo sự kiện điểm danh cần khai báo những gì?
Company Portal → Event Manager → Create Event:
- Tên sự kiện — không được trùng với sự kiện đã có.
- Select Event Type — loại check-in của sự kiện (xem câu dưới).
- Ngày bắt đầu / kết thúc — ngày sự kiện phải sau ngày hiện tại, ngày kết thúc phải sau ngày bắt đầu.
- Cổng (Gate) — chọn từ danh sách QR đã tạo.
- Nhóm — nhóm nhân viên (User Group) hoặc nhóm công ty, tùy loại sự kiện.
- Current Day Check-in Threshold — ngưỡng số lượt check-in trong ngày.
Có mấy loại check-in cho sự kiện?
Ô Select Event Type có 4 lựa chọn — kết hợp giữa ai check-in và có cần xác minh lần 2 không:
- Staff - Skip 2nd Verification — nhân viên, vào thẳng.
- Staff - Request 2nd Verification — nhân viên, cần người trực xác nhận.
- Visitor - Skip 2nd Verification — khách, vào thẳng.
- Visitor - Request 2nd Verification — khách, cần người trực xác nhận.
"Xác minh lần 2" (2nd Verification) là gì?
Là bước người trực duyệt tay sau khi khách/nhân viên quét QR:
- Người check-in quét QR và khai thông tin.
- Yêu cầu hiện ngay trên Visitor Monitor của lễ tân/bảo vệ.
- Người trực bấm Accept (cho vào) hoặc Reject (từ chối).
Chọn Skip 2nd Verification nếu muốn cho vào tự động, không cần người trực — phù hợp sự kiện đông người.
Khách vãng lai check-in ra sao? Có cần tài khoản không?
Không cần tài khoản. Quy trình:
- Khách quét QR loại "Quản Lý Khách" (Visitor) đặt tại quầy lễ tân.
- Khách nhập họ tên và ghi chú (lý do đến, gặp ai); nếu QR yêu cầu thì chụp ảnh.
- Nếu sự kiện bật xác minh lần 2 → lễ tân bấm Accept / Reject trên Visitor Monitor.
- Hệ thống ghi hoạt động Enter (vào) hoặc Exit (ra) kèm giờ địa phương và tên cổng.
Khi khách rời đi, quét lại QR để ghi Exit.
Sự kiện có những trạng thái nào? Bắt đầu và dừng ra sao?
New → Starting → Stopped.
- Bấm Start Event để chuyển sang Starting — lúc này mới check-in được.
- Bấm Stop để kết thúc.
- ⚠️ Sự kiện đang chạy thì không sửa và không xóa được — phải dừng trước.
Quy tắc chọn cổng (Gate) cho sự kiện?
- Tùy loại sự kiện: có loại chỉ cho phép 1 cổng, có loại tối đa 2 cổng.
- Một cổng đã gán cho sự kiện khác thì không dùng lại được — hệ thống báo "Gate … has been assigned to event …".
- Mỗi cổng mang kiểu xác thực riêng (mật khẩu / sinh trắc học / kèm ảnh) và được ghi vào báo cáo.
- Nếu quên chọn cổng, hệ thống báo "Please select gates".
"Current Day Check-in Threshold" để làm gì?
Là số lượt check-in tối đa trong một ngày của sự kiện — dùng để kiểm soát sức chứa. Theo dõi số lượt hiện tại theo thời gian thực tại Visitor Monitor.
Xem báo cáo và xuất dữ liệu sự kiện?
Trong danh sách sự kiện, bấm View Report. Báo cáo tách làm 2 bảng:
- Staff Report — nhân viên: email, họ tên, giờ check, cổng, kiểu xác thực, hoạt động (Enter/Exit), ghi chú, và ảnh (nút Show Photo).
- Visitor Report — khách vãng lai, cùng các cột tương ứng.
Xuất dữ liệu bằng Export Event / Export. Nếu không có dòng nào, hệ thống báo "No data to export".
Báo "You reached max allow attendance events"?
Đã dùng hết số sự kiện cho phép của gói đăng ký. Xem hạn mức Max Allow Attendance Event tại Company Portal → thông tin công ty.
Giải pháp: xóa sự kiện cũ đã kết thúc, hoặc nâng cấp gói.
🎫 Vé điện tử (E-Ticket)
Chạy một E-Ticket Event theo trình tự nào?
- E-Ticket Event — tạo sự kiện (tên, ngày bắt đầu/kết thúc, cổng, nhóm khách mời, email template).
- Attendee Manager — thêm danh sách khách mời.
- Booking Manager — mở đăng ký để khách tự nhận vé (tùy chọn).
- Email Template — soạn mẫu email gửi vé.
- Start Event → E-Ticket Check-in — quét vé tại cửa trong ngày diễn ra.
Trạng thái sự kiện cũng đi theo New → Starting → Stopped, và không sửa/xóa được khi đang chạy.
Thêm danh sách khách mời (Attendees) nhanh nhất bằng cách nào?
Company Portal → Attendee Manager:
- Add/Update Attendee — thêm từng người.
- Download Excel Template → điền danh sách → tải file lên để nhập hàng loạt. Chỉ nhận .xlsx; file sai định dạng sẽ bị từ chối.
- Export Attendee Group — xuất danh sách khách mời của một nhóm.
Khách mời được gom theo Attendees Group; khi tạo sự kiện bạn chọn nhóm này. Một nhóm đã gắn với sự kiện khác sẽ bị báo trùng.
Khách tự đăng ký nhận vé (Booking) hoạt động thế nào?
- Company Portal → Booking Manager → tạo booking cho một sự kiện E-Ticket: Booking Name, Address, Booking Code, Max Attendees.
- Gửi link trang đăng ký + Booking Code cho khách.
- Khách mở trang đăng ký → nhập Booking Code, họ tên, email, số điện thoại và ghi chú → gửi.
- Khách nhận thông báo: "Đăng ký thành công. Chúng tôi sẽ xác nhận qua email khi vé sẵn sàng."
- Công ty xem danh sách tại Users Appointment, duyệt và gửi vé qua email.
Mỗi sự kiện E-Ticket chỉ gắn được một link booking — nếu tạo thêm sẽ báo "E-Ticket already has a booking link".
Khách báo lỗi khi đăng ký vé?
- "Booking code is invalid" — sai mã; kiểm tra lại mã trong Booking Manager (phân biệt chữ hoa/thường, khoảng trắng thừa).
- "This email was already existed" — email này đã đăng ký rồi, không đăng ký trùng.
- "Booking is exceeded the limitation" — đã đạt Max Attendees; tăng hạn mức hoặc đóng đăng ký.
- "This event was expired" — sự kiện đã qua ngày kết thúc.
- "This booking is not existing" — booking đã bị xóa.
- Thiếu tên hoặc số điện thoại → "Input name" / "Input phone number".
Vé có mấy loại? Ghế ngồi quản lý thế nào?
- Loại vé: Normal Ticket và 2nd Verification Ticket (vé cần xác minh lần hai tại cửa).
- Kiểu sự kiện E-Ticket: Request Verification (yêu cầu xác minh) hoặc Skip Verification (bỏ qua).
- Hạng ghế: Normal, VIP, SuperVip — mỗi ghế có trạng thái Free (trống) hoặc Busy (đã có người).
Quét vé tại cửa cần chuẩn bị gì?
- Cổng dùng cho sự kiện phải là QR loại "Vé Điện Tử" (E-Ticket).
- QR loại này luôn dùng xác thực bằng mật khẩu — hệ thống tự khóa ô Authentication Type, vì khách mời không đăng ký sinh trắc học với công ty bạn.
- Sự kiện phải ở trạng thái Starting.
- Mở E-Ticket Check-in trên thiết bị ở cửa; kết quả mỗi lượt quét hiện ngay trên màn hình kết quả.
Gửi lại email vé cho khách? Sửa mẫu email?
- Trong danh sách sự kiện E-Ticket, dùng nút Send Email để gửi lại vé.
- Mẫu email quản lý tại Email Template — tự soạn hoặc dùng mẫu có sẵn (Built-in Email Template).
- Tên mẫu không được trùng; nội dung quá dài sẽ bị báo "Email content is too long".
- ⚠️ Không xóa được mẫu khi vẫn còn E-Ticket đang dùng — báo "Please delete E-Ticket before delete E-ticket email template".
- Sự kiện E-Ticket bắt buộc phải chọn email template, nếu không sẽ không gửi được vé.
Xóa khách mời khỏi danh sách?
Trong Attendee Manager: xóa từng người (hộp thoại xác nhận "You want to delete the attendee: …?") hoặc chọn nhiều dòng rồi xóa cả danh sách.
Xuất dữ liệu bằng Export E-Ticket trước khi xóa nếu cần lưu lại.
Hạn mức E-Ticket của gói đăng ký?
Tính riêng theo từng loại: Max E-Ticket và Max U-Ticket (vé đa năng) — xem tại Company Portal → thông tin công ty. Hết hạn mức thì xóa sự kiện cũ hoặc nâng cấp gói.
🔐 Tài khoản & Phân quyền
Có thể xóa Admin không?
Không. Tài khoản ADMIN (chủ công ty) không thể xóa. Phải transfer quyền ADMIN sang người khác trước.
Xóa tài khoản có lấy lại được không?
Sau xóa → 30 ngày "Ngưng Hoạt Động". Trong 30 ngày liên hệ hỗ trợ để phục hồi.
Sau 30 ngày → xóa vĩnh viễn, không thể phục hồi.
Phân quyền portal cho ai?
- Permission Access chỉ áp dụng cho role COMPANY (Manager).
- ADMIN luôn có toàn quyền.
- USER không vào Company Portal nên không cần phân quyền.
- Thay đổi có hiệu lực khi nhân viên đăng nhập lại.
💳 Thanh toán & Gói đăng ký
Có hoàn tiền không?
⚠️ Không. Giao dịch thành công sẽ KHÔNG được hoàn trả. Phải kiểm tra kỹ trước khi thanh toán.
Gói hết hạn thì sao?
- Email cảnh báo 5 ngày trước khi hết hạn.
- 5 ngày grace period sau khi hết hạn → service vẫn hoạt động.
- Sau grace period → tự động downgrade về Free plan → dữ liệu vượt định mức bị xóa vĩnh viễn.
Giải pháp: mua Next Plan trước khi current expire.
Bảng giá Standard?
- User Management: 0.5 USD / user / tháng — 48 tháng lịch sử
- Restaurant: 1 USD / table / tháng — 48 tháng dữ liệu
- Custom: liên hệ The LE Company
⚠️ Giá có thể thay đổi không cần thông báo trước.
👤 Quản lý người dùng (User Management)
Thêm nhân viên vào công ty như thế nào?
- Company Portal → User Manager → Add New User.
- Nhập Email (định danh duy nhất của tài khoản), Họ Tên, Điện Thoại, Địa Chỉ, Quốc Gia, Ghi Chú.
- Chọn Select Group (nhóm nhân viên), Company User Status và Allow Login To Account (vai trò).
- Lưu — nhân viên xuất hiện trong List of Users.
💡 Nếu người đó đã có tài khoản iAttendance với email này, họ dùng luôn tài khoản cũ; một email có thể thuộc nhiều công ty với vai trò khác nhau.
Có những vai trò (role) nào?
- ADMIN — chủ công ty, toàn quyền, không thể bị xóa.
- Company — quản lý (Manager), vào được Company Portal theo phân quyền.
- SUPERVISOR, OPERATOR — vai trò vận hành/giám sát.
- USER — nhân viên thường, chỉ dùng User Portal.
Ô chọn vai trò có tên "Allow Login To Account" vì nó quyết định người đó đăng nhập vào portal nào.
Trạng thái tài khoản nhân viên có ý nghĩa gì?
- NEW — vừa tạo, chưa kích hoạt.
- ACTIVATED — đang hoạt động bình thường.
- INACTIVATED — chưa/không còn kích hoạt.
- BLOCKED — bị chặn đăng nhập.
- SUSPENDED — tạm ngưng.
- WAIT FOR REVIEW — chờ duyệt.
Đổi hàng loạt: chọn nhân viên trên lưới → chọn hành động Change Acc Status → Execute.
Xóa nhân viên khỏi công ty?
Trong List of Users: chọn dòng → Delete This User → Execute, hoặc tick nhiều dòng rồi Delete Selected.
Các giới hạn cần biết:
- ❌ Không tự xóa chính mình — "You are not allowed to delete yourself on this table."
- ❌ Không sửa được thông tin của ADMIN — "You can not edit admin information".
- ❌ Vai trò không đủ quyền sẽ báo "Your role is not allowed to delete data."
- Muốn xóa ADMIN thì phải chuyển quyền ADMIN cho người khác trước.
Nhân viên tự rời khỏi công ty được không?
Được. User Portal → Công Ty hiển thị danh sách công ty mà họ thuộc về, kèm vai trò, trạng thái, lần check-in gần nhất và ngày hết hạn. Mỗi dòng có nút Leave Company.
Rời công ty không xóa tài khoản — tài khoản iAttendance vẫn còn và có thể tham gia công ty khác.
Nhóm người dùng (Group) để làm gì?
User Manager → Create New Group để tạo nhóm, rồi gán nhân viên vào nhóm.
Nhóm dùng để: gán QR theo nhóm, mời cả nhóm vào sự kiện, cấu hình quota nghỉ phép theo nhóm, gửi thông báo/email theo nhóm. Lọc nhanh bằng Query by Group.
Gửi thông báo hoặc email cho nhân viên?
- Send Message / Send Email — gửi cho (các) nhân viên đang chọn.
- Send Message - To All — gửi cho toàn bộ người dùng trong công ty (có hộp thoại xác nhận trước khi gửi).
Xem số người dùng và thiết bị đang hoạt động?
Ngay trên trang User Manager có các số liệu: Total Users, Active Users, Total Devices, Active Devices. Nút Devices Management để quản lý thiết bị.
Nếu thêm nhân viên bị chặn vì hết hạn mức, xem Max Allow User của gói tại thông tin công ty.
Xóa sinh trắc học của một nhân viên?
Mở nhân viên trong User Manager → Xóa Sinh Trắc Học (Delete User Biometric). Dùng khi nhân viên đổi điện thoại và không đăng ký lại được.
Sau đó nhân viên tự kích hoạt lại trên thiết bị mới — xem mục Đăng nhập sinh trắc học.
Xóa hẳn tài khoản công ty?
Chủ tài khoản (ADMIN) vào Tài Khoản → mục Delete Account → xác nhận trong hộp thoại. Hệ thống gửi email xác nhận: "Bạn đã xóa tài khoản. Bạn có thể đăng ký lại bất cứ lúc nào."
- Chỉ tài khoản có quyền mới xóa được — nếu không sẽ báo "Your account doesn't have access permission".
- Sau khi xóa, tài khoản chuyển sang trạng thái Ngưng Hoạt Động 30 ngày — trong thời gian này liên hệ hỗ trợ để phục hồi.
- Quá 30 ngày → xóa vĩnh viễn, không thể phục hồi.
⚠️ Hãy tải/xuất dữ liệu cần giữ (chấm công, phiếu lương, tài sản, tài liệu) trước khi xóa.
📦 Quản lý tài sản (Asset)
Quản lý tài sản làm được những gì?
Company Portal → Asset Manager. Mỗi tài sản có mã serial (tự sinh Short Random hoặc Long Random), ảnh, tệp đính kèm, người đang giữ và trạng thái.
Các trạng thái tài sản:
- In Use — đang sử dụng
- Store — trong kho
- Maintenance — đang bảo trì
- Out of Service — ngưng sử dụng
- Lending to External — cho bên ngoài mượn
- End of Life Cycle — hết vòng đời
Nhân viên xem tài sản mình đang giữ tại User Portal → Tài Sản.
Chuyển giao (Transfer) và cho mượn (Borrow) khác nhau thế nào?
- Transfer — đổi hẳn người giữ tài sản.
- Borrow — mượn tạm, tài sản vẫn thuộc về người cho mượn.
Mỗi yêu cầu có 2 kiểu: Free (không cần duyệt) và Approval (phải qua Admin).
Luồng trạng thái: Chờ người nhận xác nhận → (nếu Approval) Chờ Admin duyệt → Admin chấp nhận / từ chối → hoàn tất. Khi còn đang chờ, người gửi có thể Hủy yêu cầu.
Revoke — thu hồi tài sản về công ty mà không cần người giữ đồng ý.
Ai được chuyển, thu hồi hay xóa tài sản?
- ADMIN và COMPANY (Manager): chuyển giao, hủy yêu cầu đang chờ, thu hồi (revoke).
- Xóa tài sản: chỉ ADMIN. Manager không xóa được.
Báo cáo tài sản?
Asset Manager → Asset Report: lọc theo trạng thái, người giữ, khoảng thời gian. Nút Summary cho Thần Nông AI tóm tắt báo cáo bằng ngôn ngữ tự nhiên.
📄 Hồ sơ & tài liệu nhân viên
Lưu hồ sơ, hợp đồng của nhân viên ở đâu?
Company Portal → Staff Info & Document, gồm 3 phần:
- Info & Document — hồ sơ và tài liệu của từng nhân viên
- Config — khai báo các loại tài liệu công ty yêu cầu
- Trash — tài liệu đã xóa
Tệp đính kèm: .zip, .pdf — tối đa 3 MB. Số tệp tối đa mỗi nhân viên tùy theo gói đăng ký.
Lỡ xóa tài liệu thì sao?
Vào Staff Info & Document → Trash để xem và khôi phục tài liệu đã xóa.
🔔 Thông báo (Telegram, WhatsApp, SMS, Email)
Nhận thông báo qua Telegram như thế nào?
- Mở @iAttendance_bot trên Telegram → bấm Start → bot gửi lại Telegram ID của bạn.
- User Portal → Tài Khoản → Tin Nhắn Tức Thì → dán ID vào ô Telegram → Lưu Thay Đổi.
- Bấm Xác Nhận Telegram → bot gửi một tin nhắn kiểm tra.
- Tick các nhóm thông báo muốn nhận → Lưu Thay Đổi.
Có những nhóm thông báo nào?
Bật/tắt riêng từng nhóm: nhân viên & QR · tài sản · yêu cầu (request) · chấm công của nhân viên · khách (visitor) · E-Ticket · nghỉ phép · timelog · phiếu lương · hồ sơ & tài liệu · các thay đổi khác.
Ngoài ra có tùy chọn riêng nhận email quảng cáo — tắt được bất cứ lúc nào.
Nhận qua SMS hoặc WhatsApp?
Cùng trang Tin Nhắn Tức Thì: nhập số điện thoại kèm mã quốc gia, không có dấu + (ví dụ 84901234567) và/hoặc số WhatsApp → Lưu Thay Đổi → bấm Xác Nhận Điện Thoại / Xác Nhận WhatsApp.
Không nhận được thông báo Telegram?
- Đã bấm Start với bot chưa? Bot không nhắn được cho người chưa từng mở hội thoại.
- Telegram ID đã dán đúng (chỉ dãy số) và đã Lưu Thay Đổi chưa?
- Đã bấm Xác Nhận Telegram chưa?
- Nhóm thông báo tương ứng đã bật chưa? Bật xong phải Lưu Thay Đổi.
- Kiểm tra bạn không chặn (block) bot.
Xem lại thông báo cũ trong app?
User Portal → Thông Báo (có badge số thông báo chưa đọc). Số lượng thông báo được lưu tùy theo gói đăng ký — xem Max Notification History tại Company Portal → Thông tin công ty.
🤖 Thần Nông AI
Thần Nông AI là gì?
Trợ lý AI tích hợp sẵn trong hệ thống. Mở bằng nút Than Nong AI trên thanh tiêu đề, hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên về shop, sản phẩm, đơn hàng và dữ liệu của bạn.
Hỗ trợ nhiều hội thoại: tạo chat mới, tìm kiếm, đổi tên, lưu trữ hoặc xóa từng hội thoại.
Nút "Summary" (tóm tắt AI) có ở đâu?
- Báo cáo tài sản (Asset Report)
- Bảng chấm công (Attendance)
- Đơn hàng nhà hàng (Restaurant orders)
AI đọc đúng dữ liệu đang lọc trên màn hình và viết tóm tắt.
Ai bật/tắt được AI và giới hạn ra sao?
- Admin bật/tắt Thần Nông AI theo từng công ty, chọn model AI, ngôn ngữ trả lời và hạn mức token mỗi ngày.
- Không đủ quyền → báo "Bạn không có quyền dùng Thần Nông AI".
- Hết hạn mức → báo đã đạt giới hạn token trong ngày; hạn mức reset theo ngày.
AI báo "quá thời gian chờ" khi bấm Summary?
Máy chủ AI đang bận. Dữ liệu của bạn không bị mất — chờ vài phút rồi bấm Summary lại. Khi đang chạy, bạn có thể bấm Hủy để dừng.
🎨 Giao diện, ngôn ngữ & thiết bị
Đổi giao diện (theme) sáng/tối?
Bấm vào hồ sơ của bạn ở cuối menu bên trái → Theme → chọn 1 trong 4 bộ giao diện. Mỗi bộ có tông sáng/tối và phông chữ riêng.
Lựa chọn được lưu trong cookie 1 năm cho trình duyệt đó — đổi máy hoặc xóa cookie thì chọn lại.
Đổi ngôn ngữ và múi giờ?
Hệ thống hỗ trợ 7 ngôn ngữ: Tiếng Việt, English, 日本語, 中文, 한국어, ไทย, ລາວ.
- Trước khi đăng nhập: combo Ngôn Ngữ/Language ở cuối trang đăng nhập.
- Sau khi đăng nhập: User Portal → Tài Khoản → Thông Tin → chọn Ngôn Ngữ, Quốc Gia và Múi Giờ → Lưu Thay Đổi.
Múi giờ ảnh hưởng trực tiếp tới giờ hiển thị trên bảng chấm công, nên đặt đúng nơi bạn làm việc.
Đổi ảnh đại diện?
User Portal → Tài Khoản → Hình Ảnh → tải ảnh .png / .jpg lên (giới hạn dung lượng hiển thị ngay trong khung tải).
💬 Hỗ trợ & Liên hệ
Liên hệ shop trên nongtrang.vn?
Vào My Chat (Customer Profile → My Chat) — chat real-time. Hỗ trợ text, ảnh, video, file.
Liên hệ admin nền tảng (The LE Company)?
nongtrang.vn → Customer Profile → Customer Support → New Ticket → chọn loại General/Order Support → submit.
Hỗ trợ kỹ thuật?
Chỉ tài khoản trả phí mới được hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ: trang hỗ trợ.